Danh mục
Tại sao phải đăng ký? Chỉ để ngăn bot xâm nhập danh mục của chúng tôi. Email của bạn được bảo mật — chúng tôi sẽ không bao giờ chia sẻ hoặc gửi bất cứ điều gì mà không có sự đồng ý của bạn. Chúng tôi đảm bảo điều đó!
| Đơn vị phát hành | Kingdom of Iraq |
|---|---|
| Năm | 1930-1933 |
| Loại | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Mệnh giá | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Tiền tệ | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Chất liệu | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Trọng lượng | 2.5 g |
| Đường kính | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Độ dày | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Hình dạng | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Kỹ thuật | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Hướng | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Nghệ nhân khắc | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Lưu hành đến | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Tài liệu tham khảo | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Mô tả mặt trước | Đăng nhập để xem chi tiết |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Chữ khắc mặt trước | فيصل الأول ملك العراق (Translation: Faisal I King of Iraq) |
| Mô tả mặt sau | Central circular medallion bearing the Arabic numeral '١' (1) above the denomination 'فلس' (Fils), surrounded by a starburst of radiating panels filled with large, ornate Arabic calligraphic script reading 'المملكة العراقية' (The Kingdom of Iraq). The Hijri year '١٣٥٢' appears to the right and the Christian year '١٩٣٣' to the left within the radiating design. The overall composition is bold and decorative, making prominent use of the field to display both the denomination and the royal title. |
| Chữ viết mặt sau | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Chữ khắc mặt sau | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Cạnh | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Xưởng đúc | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Số lượng đúc | 1349 (1930) - ١٣٤٩ - ١٩٣١ - 4,000,000 1349 (1930) - ١٣٤٩ - ١٩٣١; Proof - 1352 (1933) - ١٣٥٢ - ١٩٣٣ - 6,000,000 1352 (1933) - ١٣٥٢ - ١٩٣٣; Proof - |
| Thông tin bổ sung | Đăng nhập để xem chi tiết |