Danh mục
| Đơn vị phát hành | Kwangtung Province |
|---|---|
| Năm | 1912-1918 |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | 1 Fen = 1 Cent (0.01) |
| Tiền tệ | Yuan (1900-1949) |
| Chất liệu | Brass |
| Trọng lượng | 6.51 g |
| Đường kính | 28 mm |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Round |
| Kỹ thuật | Milled |
| Hướng | Medal alignment ↑↑ |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | Y#417a |
| Mô tả mặt trước | Four Chinese ideograms read top to bottom, right to left, all surrounded by more ideograms. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Chinese |
| Chữ khắc mặt trước |
年三國民華中 壹 幣铜 仙 造省東廣 (Translation: Year 3 of the Republic of China 1 Fen / Copper coin Made in Kwangtung Province) |
| Mô tả mặt sau | Value surrounded by English legend. |
| Chữ viết mặt sau | Latin |
| Chữ khắc mặt sau | KWANG-TUNG PROVINCE 1 ONE CENT |
| Cạnh | Smooth. |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc |
1 (1912) - 年一 - 18 836 000 3 (1914) - 年三 - 14 750 000 4 (1915) - 年四 - 6 350 000 5 (1916) - 年五 - 18 388 000 7 (1918) - 年七 (unlisted in Krause) - |
| ID Numisquare | 7993396100 |
| Thông tin bổ sung |
|