| Đơn vị phát hành | Uncertain Kharijite rebellion |
|---|---|
| Năm | 744-751 |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | 1 Fals (1⁄60) |
| Tiền tệ | Dinar (628/632-1598) |
| Chất liệu | Copper |
| Trọng lượng | 2.16 g |
| Đường kính | 22 mm |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Round (irregular) |
| Kỹ thuật | Hammered |
| Hướng | |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | A#209 |
| Mô tả mặt trước | The Kharijite slogan. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Arabic |
| Chữ khắc mặt trước | (Translation: Judgment belongs to Allah alone) |
| Mô tả mặt sau | |
| Chữ viết mặt sau | Arabic |
| Chữ khắc mặt sau | (Translation: Muhammad is the messenger of Allah) |
| Cạnh | Plain. |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | ND (744-751) - circa 744-751 - |
| ID Numisquare | 1152617790 |
| Ghi chú |