Xem hình ảnh đầy đủ — đăng ký miễn phí
Tiếp tục với Google — miễn phí hoặc đăng ký bằng email

Tại sao phải đăng ký? Chỉ để ngăn bot xâm nhập danh mục của chúng tôi. Email của bạn được bảo mật — chúng tôi sẽ không bao giờ chia sẻ hoặc gửi bất cứ điều gì mà không có sự đồng ý của bạn. Chúng tôi đảm bảo điều đó!

1 Euro Cent

Đơn vị phát hành National Bank of Slovakia
Năm 2009-2024
Loại Đăng nhập để xem chi tiết
Mệnh giá Đăng nhập để xem chi tiết
Tiền tệ Euro (2009-date)
Chất liệu Đăng nhập để xem chi tiết
Trọng lượng Đăng nhập để xem chi tiết
Đường kính Đăng nhập để xem chi tiết
Độ dày Đăng nhập để xem chi tiết
Hình dạng Đăng nhập để xem chi tiết
Kỹ thuật Đăng nhập để xem chi tiết
Hướng Đăng nhập để xem chi tiết
Nghệ nhân khắc Đăng nhập để xem chi tiết
Lưu hành đến Đăng nhập để xem chi tiết
Tài liệu tham khảo Đăng nhập để xem chi tiết
Mô tả mặt trước Đăng nhập để xem chi tiết
Chữ viết mặt trước Đăng nhập để xem chi tiết
Chữ khắc mặt trước Đăng nhập để xem chi tiết
Mô tả mặt sau The reverse displays the standard common European design for the 1 euro cent denomination, engraved by Luc Luycx. A large numeral '1' dominates the left and central portion of the field, while the inscription EURO CENT appears in two lines to the upper right. A stylized globe rendered in a cartographic projection occupies the lower right quadrant, emphasizing Europe's position on the world stage. Diagonal lines in the background lend a sense of depth and dynamism to the composition. A partial arc of six small five-pointed stars is visible along the lower left rim, with the engraver's initials LL present in the field.
Chữ viết mặt sau Latin
Chữ khắc mặt sau Đăng nhập để xem chi tiết
Cạnh Đăng nhập để xem chi tiết
Xưởng đúc Đăng nhập để xem chi tiết
Số lượng đúc 2009 - - 90,898,295
2009 - BU set - 120,000
2009 - Proof - 13,000
2010 - - 30,000,000
2010 - BU set - 65,000
2010 - Proof - 5,000
2011 - - 20,400,000
2011 - BU set - 49,000
2011 - Proof - 6,000
2012 - - 10,500,000
2012 - BU set - 39,000
2012 - Proof - 6,000
2013 - - 26,030,000
2013 - BU set - 23,500
2013 - Proof - 5,500
2014 - - 26,025,000
2014 - BU set - 21,500
2014 - Proof - 3,500
2015 - - 22,025,000
2015 - BU set - 21,500
2015 - Proof - 3,500
2016 - - 28,872,500
2016 - BU set - 23,000
2016 - Proof - 3,000
2017 - - 20,520,000
2017 - BU set (3 sets) - 8,000
2017 - Proof - 3,000
2018 - - 20,580,000
2018 - BU set - 3,000
2018 - Proof - 800
2019 - BU set - 6,000
2019 - new reverse -
2019 - old reverse - 32,000,000
2020 - - 56,000,000
2020 - BU set (Olympic Games Tokyo 2020) - 5,000
2021 - - 14,650,000
2021 - BU set (100th Mint anniversary - 5,000
2022 - BU set - 11,000
2022 - proof set - 1,900
2023 - BU set (30th Anniversary Slovak Republic) - 6,000
2023 - Proof set (30th Anniversary Slovak Republic) - 1,400
2024 - -
Thông tin bổ sung Đăng nhập để xem chi tiết

BẠN CŨNG CÓ THỂ THÍCH