| Đơn vị phát hành | Hong Kong |
|---|---|
| Năm | 1960-1970 |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | 1 Dollar (1 HKD) |
| Tiền tệ | Dollar (1863-date) |
| Chất liệu | Copper-nickel (75% Copper, 25% Nickel) |
| Trọng lượng | 11.6638 g |
| Đường kính | 30 mm |
| Độ dày | 2.25 mm |
| Hình dạng | Round |
| Kỹ thuật | Milled |
| Hướng | Medal alignment ↑↑ |
| Nghệ nhân khắc | Cecil Thomas |
| Lưu hành đến | 1 January 1978 |
| Tài liệu tham khảo | KM#31, Schön#22.1 |
| Mô tả mặt trước | The crowned bust of Queen Elizabeth II facing right |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Latin |
| Chữ khắc mặt trước | QUEEN ELIZABETH THE SECOND |
| Mô tả mặt sau | Standing crowned lion above date and value |
| Chữ viết mặt sau | Chinese, Latin |
| Chữ khắc mặt sau | HONG 香 KONG 圓 壹 1960 ONE 港 DOLLAR KN (Translation: Hong Kong One Dollar 1960 One Dollar KN) |
| Cạnh | Security edge |
| Xưởng đúc | H Heaton and Sons / The Mint Birmingham (Heaton and Sons / The Mint Birmingham Limited),United Kingdom (1850-2003) KN Kings Norton Metal Company,Birmingham, United Kingdom (1890-1962) |
| Số lượng đúc | 1960 H - KM#31.1 (Security edge) - 40 000 000 1960 H - KM#31.1 (Security edge) Proof - 1960 H - KM#31.2 (reeded without security edge) - 1960 KN - KM#31.1 (Security edge) - 40 000 000 1970 H - KM#31.1 (Security edge) - 15 000 000 |
| ID Numisquare | 9975289870 |
| Ghi chú |