Danh mục
Tại sao phải đăng ký? Chỉ để ngăn bot xâm nhập danh mục của chúng tôi. Email của bạn được bảo mật — chúng tôi sẽ không bao giờ chia sẻ hoặc gửi bất cứ điều gì mà không có sự đồng ý của bạn. Chúng tôi đảm bảo điều đó!
| Đơn vị phát hành | Buyid Dynasty, Hamadan mint |
|---|---|
| Năm | 1010 |
| Loại | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Mệnh giá | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Tiền tệ | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Chất liệu | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Trọng lượng | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Đường kính | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Độ dày | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Hình dạng | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Kỹ thuật | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Hướng | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Nghệ nhân khắc | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Lưu hành đến | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Tài liệu tham khảo | A#1579 |
| Mô tả mặt trước | Central field occupied by a multi-line Arabic Kufic inscription arranged in horizontal bands within a single inner circle, bearing the Shahada: 'La ilaha illa Allah, wahdahu la sharika lah' (There is no god but God, alone, without partner). A marginal legend in Arabic script runs along the outer border between two concentric circles, with decorative pellet motifs at intervals. The coin exhibits the characteristic irregular flan of Buyid hammered silver coinage, with the legends sharply struck in angular Kufic style. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Arabic |
| Chữ khắc mặt trước | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Mô tả mặt sau | Central field contains a multi-line Arabic Kufic inscription arranged in horizontal registers, naming the Abbasid caliph and the Buyid ruler Shams al-Dawla Abu Tahir. The text reads 'Muhammad rasul Allah / Shams al-Dawla / Abu Tahir' within the inner circle, with the regnal formula and titles distributed across the field. A circular marginal legend surrounds the central text between two concentric circles, with the mint name and date rendered in angular Kufic script. Pellet and line ornaments punctuate the border, consistent with Buyid dirham conventions of the early 5th century AH. |
| Chữ viết mặt sau | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Chữ khắc mặt sau | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Cạnh | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Xưởng đúc | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Số lượng đúc | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Thông tin bổ sung | Đăng nhập để xem chi tiết |