1 Dinar - Kidarite Huns

Đơn vị phát hành Kidarite Kingdom
Năm 360-457
Loại Standard circulation coin
Mệnh giá Dinar (20)
Tiền tệ Drachm (380-477)
Chất liệu Gold (or Electrum)
Trọng lượng 7.74 g
Đường kính
Độ dày
Hình dạng Round (irregular)
Kỹ thuật Hammered
Hướng Variable alignment ↺
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo Mitch AC#3618 , Göbl Kushan#612
Mô tả mặt trước Formalized Kushan-style king sacrificing left over altar, symbols and lettering around.
Chữ viết mặt trước Brahmi
Chữ khắc mặt trước
Mô tả mặt sau Goddess Ardoksho (Tyche) enthroned facing with cornocopia and mace.
Chữ viết mặt sau Brahmi
Chữ khắc mặt sau
Cạnh
Xưởng đúc
Số lượng đúc ND (360-457) - -
ID Numisquare 5230100120
Ghi chú
×