| Đơn vị phát hành | United States |
|---|---|
| Năm | 1837-1838 |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | 1 Dime = 10 Cents (0.1 USD) |
| Tiền tệ | Dollar (1785-date) |
| Chất liệu | Silver (.900) (.100 copper) |
| Trọng lượng | 2.67 g |
| Đường kính | 17.9 mm |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Round |
| Kỹ thuật | Milled |
| Hướng | Coin alignment ↑↓ |
| Nghệ nhân khắc | Christian Gobrecht |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | KM#61 |
| Mô tả mặt trước | Seated Liberty looking right above her shoulder, with a cap on a stick and a shield |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Latin |
| Chữ khắc mặt trước | 1837 |
| Mô tả mặt sau | Face value in wreath |
| Chữ viết mặt sau | Latin |
| Chữ khắc mặt sau | UNITED STATES OF AMERICA ONE DIME |
| Cạnh | Reeded |
| Xưởng đúc |
United States Mint of Philadelphia, United States (1792-date) O United States Mint of New Orleans, United States (1835-1942) |
| Số lượng đúc |
1837 - large date - 682 500 1837 - small date - 1838 O - - 489 034 |
| ID Numisquare | 5153953480 |
| Thông tin bổ sung |
|