| Đơn vị phát hành | Milan (Italian States) |
|---|---|
| Năm | 1256-1280 |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | 1 Denaro (Denaro) (1⁄240) |
| Tiền tệ | Lira (1155-1515) |
| Chất liệu | Billon |
| Trọng lượng | 0.6 g |
| Đường kính | |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Concave |
| Kỹ thuật | Hammered (scyphate) |
| Hướng | Coin alignment ↑↓ |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | MIR MI#61 , MEC XII#571 |
| Mô tả mặt trước | In field, two line inscription with two rosettes beneath, in beaded circle. Additinal inscription surrounding |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Latin |
| Chữ khắc mặt trước |
IMPERATOR HE RIC ✿ ✿ (Translation: (Emperor) Henry) |
| Mô tả mặt sau | Cross with forked tips in beaded inner circle. |
| Chữ viết mặt sau | Latin |
| Chữ khắc mặt sau |
MEDIOLANV (Translation: Milan) |
| Cạnh | |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc |
ND (1256-1280) - - |
| ID Numisquare | 8011103390 |
| Thông tin bổ sung |
|