1 Denar Christianity, Silver

Đơn vị phát hành North Macedonia
Năm 2000
Loại Non-circulating coin
Mệnh giá 1 Denar (1 денар)
Tiền tệ Second denar (1993-date)
Chất liệu Silver (.925)
Trọng lượng 7 g
Đường kính 23.8 mm
Độ dày
Hình dạng Round
Kỹ thuật Milled
Hướng Medal alignment ↑↑
Nghệ nhân khắc Biljana Unkovska
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo KM#9a, Schön#14b
Mô tả mặt trước Ornamented cross
Chữ viết mặt trước
Chữ khắc mặt trước NATIONAL BANK OF THE REPUBLIC OF MACEDONIA 2000
Mô tả mặt sau Byzantine copper folis coin
Chữ viết mặt sau
Chữ khắc mặt sau НАРОДНА БАНКА НА РЕПУБЛИКА МАКЕДОНИЈА ДЕНАР 1 DENAR
(Translation: NATIONAL BANK OF MACEDONIA DENAR)
Cạnh Plain
Xưởng đúc
Số lượng đúc ND (2000) - - 1 000
ID Numisquare 5655657820
Ghi chú
×