| Đơn vị phát hành | Utrecht, Lordship of |
|---|---|
| Năm | 1571-1580 |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | 1 Crown (Kroon) (2.1) |
| Tiền tệ | Gulden (1506-1581) |
| Chất liệu | Gold (.986) |
| Trọng lượng | 3.5 g |
| Đường kính | 26 mm |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Round (irregular) |
| Kỹ thuật | Hammered |
| Hướng | |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | Delmonte G#952, Fr#201 |
| Mô tả mặt trước | Floriate cross with alternating lions and firesteels in the angles. Date (if present) at end of legend. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Latin |
| Chữ khắc mặt trước | PHS · DEI · G · HISP · Z · REX · D · TRAIEC ⬕ (Translation: Philip, by God`s grace King of the Spains, etc. and Lord of Utrecht) |
| Mô tả mặt sau | Crowned arms divide P-P. |
| Chữ viết mặt sau | Latin |
| Chữ khắc mặt sau | ·DOMINVS· MICHI· ADIVTOR· P P (Translation: The Lord is my helper.) |
| Cạnh | |
| Xưởng đúc | ⬕ Royal Dutch Mint (Koninklijke Nederlandse Munt), Utrecht, Netherlands (1010-date) |
| Số lượng đúc | ND (1571-1573) ⬕ - - 1573 ⬕ - - 1574 ⬕ - - 1575 ⬕ - - 1580 ⬕ - - |
| ID Numisquare | 7604852970 |
| Ghi chú |