| Đơn vị phát hành | Korea |
|---|---|
| Năm | 1907-1910 |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | 1 Chon (0.01) |
| Tiền tệ | Japanese Protectorate - Won (1905-1910) |
| Chất liệu | Bronze |
| Trọng lượng | 4.1 g |
| Đường kính | 22.5 mm |
| Độ dày | 1 mm |
| Hình dạng | Round |
| Kỹ thuật | Milled |
| Hướng | Coin alignment ↑↓ |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | KM#1137, JNDA#18-20 |
| Mô tả mặt trước | Imperial eagle facing left, date above, denomination below |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Chinese (traditional, regular script), Hangul, Latin |
| Chữ khắc mặt trước | • 大韓 • 隆熙二年 • 일젼 • 1 CHON (Translation: Great Korea, 2nd year of Yung Hee, One Jeon) |
| Mô tả mặt sau | Denomination (in Korean hanja text) surrounded by wreath and plum flower (Imperial Seal of Korea) |
| Chữ viết mặt sau | Chinese (traditional, regular script) |
| Chữ khắc mặt sau | 一 錢 (Translation: One Jeon) |
| Cạnh | Smooth |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | 1 (1907) - 隆熙元年 - 2 (1908) - 隆熙二年 - 6 800 000 3 (1909) - 隆熙三年 - 9 200 000 4 (1910) - 隆熙四年 - 3 500 000 |
| ID Numisquare | 7160003000 |
| Ghi chú |