1 Centesimo - Napoleon I

Đơn vị phát hành Italy, Napoleonic Kingdom of
Năm 1807-1813
Loại Standard circulation coin
Mệnh giá 1 Centesimo (0.01)
Tiền tệ Lira (1807-1814)
Chất liệu Copper
Trọng lượng 2.1 g
Đường kính 19 mm
Độ dày 0.8 mm
Hình dạng Round
Kỹ thuật Milled
Hướng Coin alignment ↑↓
Nghệ nhân khắc Luigi Manfredini
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo Gigante#240a, C#1.1, C#1.2, C#1.3
Mô tả mặt trước Bust of Napoleon, facing left.
Chữ viết mặt trước Latin
Chữ khắc mặt trước NAPOLEONE IMPERATORE E RE 1813
(Translation: Napoleon, emperor and king)
Mô tả mặt sau 7 pointed iron crown of Lombardy.
Chữ viết mặt sau Latin
Chữ khắc mặt sau REGNO D`ITALIA CENTESIMO V
(Translation: Italian Kingdom)
Cạnh Plain
Xưởng đúc B
Bologna, Italy
M
Milan, Italy
V
Venice, Italy (1172)
Số lượng đúc 1807 B - C#1.1 (Bologna) - 85 000
1807 M - C#1.2 (Milan) - 97 000
1807 V - C#1.3 (Venice) - 124 000
1808 B - C#1.1 (Bologna) - 2 270 000
1808 M - C#1.2 (Milan) - 3 372 000
1808 V - C#1.3 (Venice) -
1808 V/M - C#1.3 (Venice) - 347 000
1809 B - C#1.1 (Bologna) - 4 413 000
1809 M - C#1.2 (Milan) - 224 000
1809 V - C#1.3 (Venice) - 3 017 000
1810 B - C#1.1 (Bologna) - 3 813 000
1810 M - C#1.2 (Milan) - 267 000
1810 V - C#1.3 (Venice) - 267 000
1811 B - C#1.1 (Bologna) - 1 335 000
1811 M - C#1.2 (Milan) - 1 944 000
1811 V - C#1.3 (Venice) - 7 873 000
1812 B - C#1.1 (Bologna) - 4 813 000
1812 M - C#1.2 (Milan) - 2 744 000
1812 V - C#1.3 (Venice) - 1 424 000
1813 M - C#1.2 (Milan) - 3 724 000
1813 V - C#1.3 (Venice) - 4 424 000
ID Numisquare 1942515650
Thông tin bổ sung
×