1 Centavo

Đơn vị phát hành Venezuela
Năm 1843-1852
Loại Standard circulation coin
Mệnh giá 1 Centavo (0.01)
Tiền tệ Peso (1843-1879)
Chất liệu Copper
Trọng lượng 11.4 g
Đường kính 32 mm
Độ dày
Hình dạng Round
Kỹ thuật Milled
Hướng Coin alignment ↑↓
Nghệ nhân khắc William Wyon
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo Y#3, NCV#mv1cr-aa01, NCV#mv1cr-aa01p, NCV#mv1cr-aa02, NCV#mv1cr-aa02p
Mô tả mặt trước Liberty head right. With legend around.
Chữ viết mặt trước Latin
Chữ khắc mặt trước REPUBLICA DE VENEZUELA
(Translation: Venezuela Republic)
Mô tả mặt sau Value and date within wreath.
Chữ viết mặt sau Latin
Chữ khắc mặt sau 1 CENTAVO 1843
Cạnh
Xưởng đúc Royal Mint (Tower Hill), London,United Kingdom (1810-1975)
H
Heaton and Sons / The Mint
Birmingham (Heaton and Sons / The Mint Birmingham Limited),United Kingdom (1850-2003)
Số lượng đúc 1843 - Y#3.1 - 480 010
1843 - Y#3.1 Proof -
1852 H - Y#3.2 - 250 000
1852 H - Y#3.2 Proof -
ID Numisquare 3962474170
Thông tin bổ sung
×