| Đơn vị phát hành | Singapore |
|---|---|
| Năm | 1985-1991 |
| Loại | Non-circulating coin |
| Mệnh giá | 1 Cent |
| Tiền tệ | Dollar (1967-date) |
| Chất liệu | Silver (.925) |
| Trọng lượng | 1.81 g |
| Đường kính | 15.9 mm |
| Độ dày | 1.1 mm |
| Hình dạng | Round |
| Kỹ thuật | Milled |
| Hướng | Medal alignment ↑↑ |
| Nghệ nhân khắc | Christopher Ironside |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | KM#49a |
| Mô tả mặt trước | Emblem with date underneath and `Singapore` on four sides in English, Tamil, Chinese, and Malay. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | |
| Chữ khắc mặt trước | SINGAPURA சிங்கப்பூர் 新加坡 1987 SINGAPORE (Translation: Singapore) |
| Mô tả mặt sau | Denomination |
| Chữ viết mặt sau | |
| Chữ khắc mặt sau | ONE CENT 1 |
| Cạnh | Smooth |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | 1985 (sm) - Proof - 20 000 1986 (sm) - Proof - 15 000 1987 (sm) - Proof - 15 000 1988 - Proof - 15 000 1989 - Proof - 15 000 1990 - Proof - 15 000 1991 - Proof - 15 000 |
| ID Numisquare | 6011909820 |
| Ghi chú |