| Đơn vị phát hành | East Africa |
|---|---|
| Năm | 1922-1935 |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | 1 Cent (0.01) |
| Tiền tệ | Shilling (1921-1967) |
| Chất liệu | Bronze |
| Trọng lượng | 1.94 g |
| Đường kính | 20.2 mm |
| Độ dày | 1.05 mm |
| Hình dạng | Round with a round hole |
| Kỹ thuật | Milled |
| Hướng | Medal alignment ↑↑ |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | KM#22, Schön#20 |
| Mô tả mặt trước | Central hole divides crown and denomination surrounded by legend NOTE: If there is a mintmark it is below the EN of CENT |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Latin |
| Chữ khắc mặt trước |
GEORGIUS V REX ET IND :IMP: ONE CENT H (Translation: George V, King and Emperor of India) |
| Mô tả mặt sau | Curved tusks flank the centre hole |
| Chữ viết mặt sau | Latin |
| Chữ khắc mặt sau | EAST AFRICA 1 1922 |
| Cạnh | Smooth |
| Xưởng đúc |
Royal Mint (Tower Hill), London,United Kingdom (1810-1975) H Heaton and Sons / The Mint Birmingham (Heaton and Sons / The Mint Birmingham Limited),United Kingdom (1850-2003) KN Kings Norton Metal Company,Birmingham, United Kingdom (1890-1962) |
| Số lượng đúc |
1922 - - 8 250 000 1922 H - - 43 750 000 1923 - - 50 000 000 1924 - - 1924 H - - 17 500 000 1924 KN - - 10 720 000 1924 KN - Proof - 1925 - - 6 000 000 1925 KN - - 6 780 000 1927 - - 10 000 000 1927 - Proof - 1928 H - - 12 000 000 1928 KN - - 11 764 000 1928 KN - Proof - 1930 - - 15 000 000 1930 - Proof - 1935 - - 10 000 000 |
| ID Numisquare | 7449761080 |
| Ghi chú |
|