Danh mục
Tại sao phải đăng ký? Chỉ để ngăn bot xâm nhập danh mục của chúng tôi. Email của bạn được bảo mật — chúng tôi sẽ không bao giờ chia sẻ hoặc gửi bất cứ điều gì mà không có sự đồng ý của bạn. Chúng tôi đảm bảo điều đó!
| Đơn vị phát hành | East African Currency Board |
|---|---|
| Năm | 1922-1935 |
| Loại | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Mệnh giá | 1 Cent (0.01) |
| Tiền tệ | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Chất liệu | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Trọng lượng | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Đường kính | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Độ dày | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Hình dạng | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Kỹ thuật | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Hướng | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Nghệ nhân khắc | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Lưu hành đến | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Tài liệu tham khảo | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Mô tả mặt trước | Đăng nhập để xem chi tiết |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Latin |
| Chữ khắc mặt trước | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Mô tả mặt sau | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Chữ viết mặt sau | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Chữ khắc mặt sau | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Cạnh | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Xưởng đúc | Royal Mint (Tower Hill), London,United Kingdom (1810-1975) H Heaton and Sons / The Mint Birmingham (Heaton and Sons / The Mint Birmingham Limited),United Kingdom (1850-2003) KN Kings Norton Metal Company,Birmingham, United Kingdom (1890-1962) |
| Số lượng đúc | 1922 - - 8,250,000 1922 H - - 43,750,000 1923 - - 50,000,000 1924 - - 1924 H - - 17,500,000 1924 KN - - 10,720,000 1924 KN - Proof - 1925 - - 6,000,000 1925 KN - - 6,780,000 1927 - - 10,000,000 1927 - Proof - 1928 H - - 12,000,000 1928 KN - - 11,764,000 1928 KN - Proof - 1930 - - 15,000,000 1930 - Proof - 1935 - - 10,000,000 |
| Thông tin bổ sung | Đăng nhập để xem chi tiết |