| Đơn vị phát hành | French Cochinchina |
|---|---|
| Năm | 1879-1885 |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | 1 Cent (1 centième) (0.01) |
| Tiền tệ | Piastre (1878-1885) |
| Chất liệu | Bronze |
| Trọng lượng | 10 g |
| Đường kính | 31 mm |
| Độ dày | 1.6 mm |
| Hình dạng | Round |
| Kỹ thuật | Milled |
| Hướng | Coin alignment ↑↓ |
| Nghệ nhân khắc | Jean-Auguste Barre |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | KM#3 |
| Mô tả mặt trước | Within beaded circle - Seated Liberty facing left with fasces, mint letter in exergue and the date below |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Latin |
| Chữ khắc mặt trước | RÉPUBLIQUE FRANÇAISE A A.B ·1885· (Translation: French Republic A 1885) |
| Mô tả mặt sau | Denomination within beaded circle |
| Chữ viết mặt sau | Chinese, Latin |
| Chữ khắc mặt sau | COCHINCHINE FRANÇAISE 百 1 分 C 之 一 POIDS 10 GR (Translation: French Cochinchina One hundredth Weight 10 grams) |
| Cạnh | Plain |
| Xưởng đúc | (A) Monnaie de Paris, Paris (and Pessac starting 1973), France (864-date) |
| Số lượng đúc | 1879 A - Lec# 11; proof - 1879 A - Lec# 12 - 500 000 1884 A - Lec# 13 - 444 269 1885 A - Lec# 14; proof - 100 1885 A - Lec# 15 - 255 000 |
| ID Numisquare | 7438387970 |
| Ghi chú |