| Đơn vị phát hành | Empire of China |
|---|---|
| Năm | 1008-1016 |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | 1 Cash |
| Tiền tệ | Cash (621-1912) |
| Chất liệu | Bronze |
| Trọng lượng | 1.50 g |
| Đường kính | 21 mm |
| Độ dày | 0.8 mm |
| Hình dạng | Round with a square hole |
| Kỹ thuật | Cast |
| Hướng | Medal alignment ↑↑ |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | Hartill#16.55 |
| Mô tả mặt trước | Four Chinese ideograms read clockwise (in Regular script). |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Chinese (traditional, regular script) |
| Chữ khắc mặt trước | 祥 寶 符 元 (Translation: Xiang Fu Yuan Bao Xiangfu (3rd era of Zhenzong, 1008-1016) / Original currency) |
| Mô tả mặt sau | Blank (uniface). |
| Chữ viết mặt sau | |
| Chữ khắc mặt sau | |
| Cạnh | Smooth. |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | ND (1008-1016) - - |
| ID Numisquare | 8328431190 |
| Ghi chú |