| Đơn vị phát hành | Lê Văn Khôi Rebellion |
|---|---|
| Năm | 1833-1834 |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | 1 Cash |
| Tiền tệ | Cash (970-1868) |
| Chất liệu | Zinc |
| Trọng lượng | 1.90 g |
| Đường kính | 23.5 mm |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Round with a square hole |
| Kỹ thuật | Cast |
| Hướng | Medal alignment ↑↑ |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | Barker#112.1 |
| Mô tả mặt trước | Four Chinese ideograms read top to bottom, right to left. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Chinese (traditional, regular script) |
| Chữ khắc mặt trước | 治 寶 通 平 (Translation: Trị Bình Thông Bảo Trị Nguyên (King) / Universal currency) |
| Mô tả mặt sau | One crescent to the left. |
| Chữ viết mặt sau | |
| Chữ khắc mặt sau | |
| Cạnh | Plain |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | ND (1833-1834) - - |
| ID Numisquare | 3714397630 |
| Ghi chú |