| Đơn vị phát hành | Palembang, Sultanate of |
|---|---|
| Năm | 1600-1658 |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | 1 Cash |
| Tiền tệ | Keping |
| Chất liệu | Tin |
| Trọng lượng | 0.47 g |
| Đường kính | 18.7 mm |
| Độ dày | 0.5 mm |
| Hình dạng | Round with a square hole |
| Kỹ thuật | Cast |
| Hướng | Coin alignment ↑↓ |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | HCM#121, Palembang#1 |
| Mô tả mặt trước | Four Chinese ideograms read top to bottom, right to left. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Chinese |
| Chữ khắc mặt trước |
史 寶 利 丹 (Translation: The sultan`s profitable currency) |
| Mô tả mặt sau | |
| Chữ viết mặt sau | |
| Chữ khắc mặt sau | |
| Cạnh | Plain |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc |
ND (1600-1658) - Pal#1 (18-19 mm) - ND (1600-1658) - Pal#1.1 (15-16 mm) - ND (1600-1658) - Pal#1.2 `Right and left characters reversed` (17-18 mm) - ND (1600-1658) - Pal#1.3 `Shi Dan Tong Bao` (16 mm) - |
| ID Numisquare | 4644410620 |
| Thông tin bổ sung |
|