| Đơn vị phát hành | Empire of Vietnam |
|---|---|
| Năm | 1820-1841 |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | 1 Cash |
| Tiền tệ | Cash (970-1868) |
| Chất liệu | Zinc |
| Trọng lượng | 2.41 g |
| Đường kính | 24 mm |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Round with a square hole |
| Kỹ thuật | Cast |
| Hướng | Medal alignment ↑↑ |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | Barker#101.22, Toda#228, KM#182c |
| Mô tả mặt trước |
Four Chinese ideograms read top to bottom, right to left.
|
|---|---|
| Chữ viết mặt trước |
Chinese (traditional, regular script)
|
| Chữ khắc mặt trước |
明 寶 通 命
(Translation: Minh Mạng Thông Bảo Minh Mạng (Emperor) / Universal currency) |
| Mô tả mặt sau |
Blank (uniface).
|
| Chữ viết mặt sau |
|
| Chữ khắc mặt sau |
|
| Cạnh |
Smooth.
|
| Xưởng đúc |
|
| Số lượng đúc |
ND (1820-1841) - -
|
| ID Numisquare |
9836205120
|
| Ghi chú |
|