1 Cash - Longwu Tongbao

Đơn vị phát hành Southern Ming regimes
Năm 1645-1646
Loại Standard circulation coin
Mệnh giá 1 Cash
Tiền tệ
Chất liệu Brass
Trọng lượng 3.72 g
Đường kính 25 mm
Độ dày 1.1 mm
Hình dạng Round with a square hole
Kỹ thuật Cast
Hướng Medal alignment ↑↑
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo Hartill#21.31, FD#2108, Schjoth#1291, KM#122
Mô tả mặt trước Four Chinese ideograms read top to bottom, right to left.
Chữ viết mặt trước Chinese (traditional, regular script)
Chữ khắc mặt trước  隆 通 寶  武
(Translation: Long Wu Tong Bao Longwu (Emperor) / Universal currency)
Mô tả mặt sau Blank (uniface).
Chữ viết mặt sau
Chữ khắc mặt sau
Cạnh Smooth.
Xưởng đúc
Số lượng đúc ND (1645-1646) - Hartill#21.31: Type 1; Tong with closed head and two dots -
ND (1645-1646) - Hartill#21.31: Type 2 -
ND (1645-1646) - Hartill#21.31: Type 3 -
ND (1645-1646) - Hartill#21.32: Type 1; Tong with closed head and one dot -
ND (1645-1646) - Hartill#21.33: Type 1; Tong with open head -
ID Numisquare 2216615260
Thông tin bổ sung
×