| Đơn vị phát hành | Empire of Vietnam |
|---|---|
| Năm | 1324-1329 |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | 1 Cash |
| Tiền tệ | Cash (970-1868) |
| Chất liệu | Copper |
| Trọng lượng | 3.42 g |
| Đường kính | 24 mm |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Round with a square hole |
| Kỹ thuật | Cast |
| Hướng | Medal alignment ↑↑ |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | Barker#17.4 |
| Mô tả mặt trước | Four Chinese ideograms read top to bottom, right to left. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Chinese (traditional, regular script) |
| Chữ khắc mặt trước |
開 寶 元 泰 (Translation: Khai Thái Nguyên Bảo Khai Thái (2nd era of Trần Minh Tông, 1324-1329) / Original currency) |
| Mô tả mặt sau | One Chinese ideogram above. |
| Chữ viết mặt sau | Chinese (traditional, regular script) |
| Chữ khắc mặt sau |
陳 (Translation: Trần Trần dynasty) |
| Cạnh | Plain |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc |
ND (1324-1329) - - |
| ID Numisquare | 2782346450 |
| Thông tin bổ sung |
|