1 Cash - Khải Định Thông Bảo, struck

Đơn vị phát hành Empire of Vietnam
Năm 1920-1926
Loại Standard circulation coin
Mệnh giá 6 Văn (文六)
Tiền tệ Văn (1868-1945)
Chất liệu Brass
Trọng lượng 2.30 g
Đường kính 22 mm
Độ dày
Hình dạng Round with a square hole
Kỹ thuật Milled
Hướng Medal alignment ↑↑
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo Barker#109.3, Lec#26, Y#5, KM#655, KM#656, Joyaux#603, Joyaux#604, Joyaux#605
Mô tả mặt trước Four Chinese ideograms read top to bottom, right to left.
Chữ viết mặt trước Chinese (traditional, regular script)
Chữ khắc mặt trước  啓 寳 通  定
(Translation: Khải Định Thông Bảo Khải Định (Emperor) / Universal currency)
Mô tả mặt sau Blank (uniface).
Chữ viết mặt sau
Chữ khắc mặt sau
Cạnh Smooth.
Xưởng đúc Société de constructions
mécaniques, Haiphong, Vietnam
Thông Bảo Nha, Huế, Vietnam
Số lượng đúc ND (1920-1926) - KM# 655, Joyaux# 603: Thông with closed head -
ND (1920-1926) - KM#656, Joyaux# 604: Thông with open head, Khải with 10 strokes -
ND (1920-1926) - KM#656, Joyaux# 605: Thông with open head, Khải with 11 strokes -
ID Numisquare 6217691250
Ghi chú
×