| Đơn vị phát hành | Empire of Vietnam |
|---|---|
| Năm | 1916-1926 |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | 6 Văn (文六) |
| Tiền tệ | Văn (1868-1945) |
| Chất liệu | Brass |
| Trọng lượng | 3.1 g |
| Đường kính | 24 mm |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Round with a square hole |
| Kỹ thuật | Cast |
| Hướng | Medal alignment ↑↑ |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | Barker#109.1, Hartill#25.42, Lec#25, Y#4, KM#654, Joyaux#601, Joyaux#602 |
| Mô tả mặt trước | Four Chinese ideograms read top to bottom, right to left. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Chinese (traditional, regular script) |
| Chữ khắc mặt trước | 啓 寳 通 定 (Translation: Khải Định Thông Bảo Khải Định (Emperor) / Universal currency) |
| Mô tả mặt sau | Blank (uniface). |
| Chữ viết mặt sau | |
| Chữ khắc mặt sau | |
| Cạnh | Smooth. |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | ND (1916-1926) - - |
| ID Numisquare | 4404270780 |
| Ghi chú |