Danh mục
Tại sao phải đăng ký? Chỉ để ngăn bot xâm nhập danh mục của chúng tôi. Email của bạn được bảo mật — chúng tôi sẽ không bao giờ chia sẻ hoặc gửi bất cứ điều gì mà không có sự đồng ý của bạn. Chúng tôi đảm bảo điều đó!
| Đơn vị phát hành | Empire of China |
|---|---|
| Năm | 1208-1221 |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Tiền tệ | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Chất liệu | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Trọng lượng | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Đường kính | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Độ dày | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Hình dạng | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Kỹ thuật | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Hướng | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Nghệ nhân khắc | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Lưu hành đến | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Tài liệu tham khảo | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Mô tả mặt trước | Central square perforation surrounded by a raised square rim, with four Chinese characters arranged in cruciform order around the central hole, read top-to-bottom and right-to-left in Regular script (Kaishu). The legend 嘉定通寶 (Jiading Tongbao) occupies the four cardinal positions within the inner field. A raised circular rim borders the outer edge of the coin, with a flat, undecorated field between the inner and outer rims. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Chinese (traditional, regular script) |
| Chữ khắc mặt trước | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Mô tả mặt sau | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Chữ viết mặt sau | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Chữ khắc mặt sau | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Cạnh | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Xưởng đúc | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Số lượng đúc | 1 (1208) - Hartill#17.539: Year 元 (Yuan) - 2 (1209) - Hartill#17.540: Year 二 (Er) - 3 (1210) - Hartill#17.541: Year 三 (San) - 4 (1211) - Hartill#17.542: Year 四 (Si) - 5 (1212) - Hartill#17.543: Year 五 (Wu) - 6 (1213) - Hartill#17.544: Year 六 (Liu) - 7 (1214) - Hartill#17.545: Year 七 (Qi) - 8 (1215) - Hartill#17.546: Year 八 (Ba) - 9 (1216) - Hartill#17.547: Year 九 (Jiu) - 10 (1217) - Hartill#17.548: Year 十 (Shi) - 11 (1218) - Hartill#17.549: Year 十一 (Shi Yi) - 12 (1219) - Hartill#17.550: Year 十二 (Shi Er) - 13 (1220) - Hartill#17.551: Year 十三 (Shi San) - 14 (1221) - Hartill#17.552: Year 十四 (Shi Si) - |
| Thông tin bổ sung | Đăng nhập để xem chi tiết |