| Đơn vị phát hành | Empire of Vietnam |
|---|---|
| Năm | 1788-1789 |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | 1 Cash |
| Tiền tệ | Cash (970-1868) |
| Chất liệu | Brass |
| Trọng lượng | |
| Đường kính | 23.8 mm |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Round with a square hole (White copper (with a lot of zinc)) |
| Kỹ thuật | Cast |
| Hướng | Medal alignment ↑↑ |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | Barker#98.1, Barker#98.2, Toda#212 |
| Mô tả mặt trước | Four Chinese ideograms read top to bottom, right to left. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Chinese (traditional, regular script) |
| Chữ khắc mặt trước | 乾 寶 通 隆 (Translation: Qianlong (Emperor of Qing) / circulating coin. Càn Long Thông Bảo) |
| Mô tả mặt sau | Two Chinese ideograms read right to left. |
| Chữ viết mặt sau | |
| Chữ khắc mặt sau | 安南 (Translation: An Nam) |
| Cạnh | Smooth. |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | ND (1788-1789) - - |
| ID Numisquare | 6305131610 |
| Ghi chú |