| Đơn vị phát hành | Empire of Vietnam |
|---|---|
| Năm | 1740-1786 |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | 1 Cash |
| Tiền tệ | Cash (970-1868) |
| Chất liệu | Copper |
| Trọng lượng | 3.60 g |
| Đường kính | 25 mm |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Round with a square hole |
| Kỹ thuật | Cast |
| Hướng | Medal alignment ↑↑ |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | Barker#68.75, Toda#90 |
| Mô tả mặt trước | Four Chinese ideograms read top to bottom, right to left. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Chinese (traditional, regular script) |
| Chữ khắc mặt trước | 景 寶 通 興 (Translation: Cảnh Hưng Thông Bảo Cảnh Hưng (era of Lê Hiển Tông, 1740-1786) / Universal currency) |
| Mô tả mặt sau | One Chinese ideogram below. |
| Chữ viết mặt sau | Chinese (traditional, regular script) |
| Chữ khắc mặt sau | 工 (Translation: Công [For Ministry of Works]) |
| Cạnh | Smooth. |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | ND (1740-1786) - - |
| ID Numisquare | 8257307670 |
| Ghi chú |