| Đơn vị phát hành | Empire of Vietnam |
|---|---|
| Năm | 1933 |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | 1 Cash |
| Tiền tệ | Cash (970-1868) |
| Chất liệu | Brass |
| Trọng lượng | 1.4 g |
| Đường kính | 18 mm |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Round with a square hole |
| Kỹ thuật | Milled |
| Hướng | Medal alignment ↑↑ |
| Nghệ nhân khắc | René Mercier |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | Barker#110.10, Hartill#25.43, Lec-Indo#29, Lec#29, KM#662, Y#6, Joyaux#707 |
| Mô tả mặt trước | Four Chinese ideograms read top to bottom, right to left. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Chinese (traditional, regular script) |
| Chữ khắc mặt trước | 保 寶 通 大 (Translation: Bảo Đại Thông Bảo Bảo Đại (Emperor) / Universal currency.) |
| Mô tả mặt sau | Blank (uniface). |
| Chữ viết mặt sau | |
| Chữ khắc mặt sau | |
| Cạnh | Smooth. |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | ND (1933) - - |
| ID Numisquare | 7168194180 |
| Ghi chú |