| Đơn vị phát hành | Empire of Vietnam |
|---|---|
| Năm | 1925-1945 |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | 6 Văn (文六) |
| Tiền tệ | Văn (1868-1945) |
| Chất liệu | Brass |
| Trọng lượng | 2.40 g |
| Đường kính | 24 mm |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Round with a square hole |
| Kỹ thuật | Cast |
| Hướng | Medal alignment ↑↑ |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | Barker#110.5-9, Lec#30, Y#6a, KM#661, Joyaux#701, Joyaux#702, Joyaux#703 |
| Mô tả mặt trước | Four Chinese ideograms read top to bottom, right to left. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Chinese (traditional, regular script) |
| Chữ khắc mặt trước | 保 寶 通 大 (Translation: Bảo Đại Thông Bảo Bảo Đại (Emperor) / Universal currency.) |
| Mô tả mặt sau | Blank (uniface). |
| Chữ viết mặt sau | |
| Chữ khắc mặt sau | |
| Cạnh | Smooth. |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | ND (1925-1945) - - |
| ID Numisquare | 9687203180 |
| Ghi chú |