Danh mục
| Đơn vị phát hành | Gubbio (Papal States) |
|---|---|
| Năm | 1740-1757 |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | 1 Baiocco (0.01) |
| Tiền tệ | Scudo (1534-1835) |
| Chất liệu | Copper |
| Trọng lượng | 10.6 g |
| Đường kính | 39 mm |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Round |
| Kỹ thuật | |
| Hướng | Medal alignment ↑↑ |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | KM#C3, Munt#447, CNI XIV#52, Berman#2835 |
| Mô tả mặt trước | Papal arms. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Latin |
| Chữ khắc mặt trước | BENED·XIV P·MAX· II·V |
| Mô tả mặt sau | Written value, date within wreath. |
| Chữ viết mặt sau | Latin |
| Chữ khắc mặt sau | VN BAIOCCO GVBBIO 1746 |
| Cạnh | |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc |
1740 I - - 1741 I - - 1741 II - - 1742 III - - 1742 III - - 1743 IV - - 1743 IV - - 1744 V - - 1744 V - - 1745 V - - 1745 V - - 1745 VI - - 1745 VI - - 1745 VII - - 1745 VII - - 1746 VII - - 1746 VII - - 1747 - - 1747 - - 1747 VI - - 1747 VI - - 1747 VII - - 1747 VII - - 1748 - - 1749 - - 1749 VIIII - - 1750 X - - 1751 - - 1751 X - - 1752 - - 1753 X - - 1753 XI - - 1753 XIII - - 1754 - - 1754 XIV - - 1755 - - 1756 - GVB - 1757 - - |
| ID Numisquare | 9712368360 |
| Thông tin bổ sung |
|