1⁄80 Riyal - Yahya

Đơn vị phát hành Yemeni Zaidi State
Năm 1911-1921
Loại Standard circulation coin
Mệnh giá 1⁄80 Riyal (1⁄80 YEI)
Tiền tệ Riyal (1904-1918)
Chất liệu Bronze
Trọng lượng
Đường kính 21.5 mm
Độ dày
Hình dạng Round
Kỹ thuật Milled
Hướng
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo Y#2
Mô tả mặt trước NOTE: different varieties exist. Y#2.1 Accession date AH1322 above crescent on obverse and within crescent on reverse Y#2.2 Thin flan (1.5 - 3.0g), number (10,12,14,20,22,24,28,34 stars) and alignment of legend and reverse stars varies. Obverse varies with amount of stars (between 1 and 4 stars). Accession date either `322` or `1322`. Y#2.6 Legend `Sana` below date. Thin flan. Y#2.7 Thick flan with varying weight (4-5.5g). 10 and 14 stars reverse. Obverse with no to 4 stars. Legend alignment varying. Y#2.8 Mule, both sides obverse.
Chữ viết mặt trước Arabic
Chữ khắc mặt trước الله نصره ١٣٢٢ يحيى بن محمد أمير المؤمنين المتوكل على الله رب العالمين
Mô tả mặt sau
Chữ viết mặt sau Arabic
Chữ khắc mặt sau ضرب بصنعا الله لا اله الا سنة ١٣٤٦ ثمن عشر
Cạnh Plain.
Xưởng đúc
Số lượng đúc ND (1911) - Y#2.1 -
ND (1911-1921) - Y#2.8 -
1330 (1912) - Y#2.2 ١٣٣٠ -
1331 (1913) - Y#2.2 ١٣٣١ -
1332 (1914) - Y#2.2 ١٣٣٢ -
1332 (1914) - Y#2.7 ١٣٣٢ -
1333 (1915) - Y#2.2 ١٣٣٣ -
1333 (1915) - Y#2.6 ١٣٣٣ -
1333 (1915) - Y#2.7 ١٣٣٣ -
ID Numisquare 9893961260
Thông tin bổ sung
×