Xem hình ảnh đầy đủ — đăng ký miễn phí
Tiếp tục với Google — miễn phí hoặc đăng ký bằng email

Tại sao phải đăng ký? Chỉ để ngăn bot xâm nhập danh mục của chúng tôi. Email của bạn được bảo mật — chúng tôi sẽ không bao giờ chia sẻ hoặc gửi bất cứ điều gì mà không có sự đồng ý của bạn. Chúng tôi đảm bảo điều đó!

1/4 Penning

Đơn vị phát hành Norway
Năm 1170-1205
Loại Đăng nhập để xem chi tiết
Mệnh giá Đăng nhập để xem chi tiết
Tiền tệ Đăng nhập để xem chi tiết
Chất liệu Đăng nhập để xem chi tiết
Trọng lượng Đăng nhập để xem chi tiết
Đường kính Đăng nhập để xem chi tiết
Độ dày Đăng nhập để xem chi tiết
Hình dạng Round (irregular)
Kỹ thuật Đăng nhập để xem chi tiết
Hướng Đăng nhập để xem chi tiết
Nghệ nhân khắc Đăng nhập để xem chi tiết
Lưu hành đến Đăng nhập để xem chi tiết
Tài liệu tham khảo Đăng nhập để xem chi tiết
Mô tả mặt trước Within a raised concentric double ring border, a trefoil arrangement of four pellets occupies the central field: one pellet at the apex and three pellets grouped below, forming a compact quatrefoil cluster. The design is entirely anepigraphic, with no legend or inscription. The flan is thin and irregularly shaped, characteristic of Norwegian bracteate coinage of the late 12th to early 13th century.
Chữ viết mặt trước Đăng nhập để xem chi tiết
Chữ khắc mặt trước Đăng nhập để xem chi tiết
Mô tả mặt sau Đăng nhập để xem chi tiết
Chữ viết mặt sau Đăng nhập để xem chi tiết
Chữ khắc mặt sau Đăng nhập để xem chi tiết
Cạnh Đăng nhập để xem chi tiết
Xưởng đúc Đăng nhập để xem chi tiết
Số lượng đúc ND (1170-1205)
Thông tin bổ sung

Struck under the reign of Sverre Sigurdsson, who seized the Norwegian throne after a protracted civil war against the Birkebeiner's opponents and was excommunicated by Pope Clement III in 1194. The Church's interdict against Norway during this period created extraordinary administrative pressure on royal minting operations. Sverre's coins are among the thinnest and most irregular of any Scandinavian medieval issue — a reflection of genuine silver scarcity rather than minting negligence.

BẠN CŨNG CÓ THỂ THÍCH