Xem hình ảnh đầy đủ — đăng ký miễn phí
Tiếp tục với Google — miễn phí hoặc đăng ký bằng email

Tại sao phải đăng ký? Chỉ để ngăn bot xâm nhập danh mục của chúng tôi. Email của bạn được bảo mật — chúng tôi sẽ không bao giờ chia sẻ hoặc gửi bất cứ điều gì mà không có sự đồng ý của bạn. Chúng tôi đảm bảo điều đó!

1/4 Dollar 'Seated Liberty Quarter' without motto, reduced weight

Đơn vị phát hành United States Mint
Năm 1856-1866
Loại Standard circulation coin
Mệnh giá Đăng nhập để xem chi tiết
Tiền tệ Đăng nhập để xem chi tiết
Chất liệu Đăng nhập để xem chi tiết
Trọng lượng Đăng nhập để xem chi tiết
Đường kính Đăng nhập để xem chi tiết
Độ dày Đăng nhập để xem chi tiết
Hình dạng Đăng nhập để xem chi tiết
Kỹ thuật Đăng nhập để xem chi tiết
Hướng Đăng nhập để xem chi tiết
Nghệ nhân khắc Đăng nhập để xem chi tiết
Lưu hành đến Đăng nhập để xem chi tiết
Tài liệu tham khảo Đăng nhập để xem chi tiết
Mô tả mặt trước Liberty seated facing left upon a rock, draped in classical robes, holding a pole surmounted by a Liberty cap in her right hand and resting her left hand upon a striped shield bearing the word LIBERTY on its band. Thirteen six-pointed stars are arranged around the periphery of the field, with seven to the left and six to the right of the central device. The date appears in the exergue below the seated figure. A dentilated border frames the entire design.
Chữ viết mặt trước Đăng nhập để xem chi tiết
Chữ khắc mặt trước Đăng nhập để xem chi tiết
Mô tả mặt sau Đăng nhập để xem chi tiết
Chữ viết mặt sau Latin
Chữ khắc mặt sau Đăng nhập để xem chi tiết
Cạnh Đăng nhập để xem chi tiết
Xưởng đúc Đăng nhập để xem chi tiết
Số lượng đúc 1856 - - 7,264,000
1856 - Proof - 30
1856 O - - 968,000
1856 S - - 286,000
1856 S - Repunched mintmark (large S over small S) -
1857 - - 9,644,000
1857 - Proof - 40
1857 O - - 1,180,000
1857 S - - 82,000
1858 - - 7,368,000
1858 - Proof - 300
1858 O - - 520,000
1858 S - - 121,000
1859 - - 1,343,200
1859 - Proof - 800
1859 O - - 260,000
1859 S - - 80,000
1860 - - 805,400
1860 - Proof - 1,000
1860 O - - 388,000
1860 S - - 56,000
1861 - - 4,853,600
1861 - Proof - 1,000
1861 S - - 96,000
1862 - - 932,000
1862 - Proof - 550
1862 S - - 67,000
1863 - - 191,600
1863 - Proof - 460
1864 - - 93,600
1864 - Proof - 470
1864 S - - 20,000
1865 - - 59,300
1865 - Proof - 500
1865 S - - 41,000
1866 - Not issued for circulation -
Thông tin bổ sung Đăng nhập để xem chi tiết

BẠN CŨNG CÓ THỂ THÍCH