Danh mục
Tại sao phải đăng ký? Chỉ để ngăn bot xâm nhập danh mục của chúng tôi. Email của bạn được bảo mật — chúng tôi sẽ không bao giờ chia sẻ hoặc gửi bất cứ điều gì mà không có sự đồng ý của bạn. Chúng tôi đảm bảo điều đó!
| Đơn vị phát hành | Ethiopia |
|---|---|
| Năm | 1895-1903 |
| Loại | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Mệnh giá | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Tiền tệ | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Chất liệu | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Trọng lượng | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Đường kính | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Độ dày | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Hình dạng | Round |
| Kỹ thuật | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Hướng | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Nghệ nhân khắc | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Lưu hành đến | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Tài liệu tham khảo | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Mô tả mặt trước | Right-facing draped bust of Emperor Menelik II, wearing an elaborately decorated traditional crown and beaded necklace with a cross pendant, engraved with fine detail by Jean Lagrange. A circular Ge'ez legend surrounds the effigy, reading 'His Imperial Majesty Menelik, King of Kings of Ethiopia.' The Ethiopian regnal date appears in Ge'ez numerals below the bust in the lower exergue. The coin border is defined by a continuous inner dentilated rim. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Chữ khắc mặt trước | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Mô tả mặt sau | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Chữ viết mặt sau | Ge'ez, Latin |
| Chữ khắc mặt sau | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Cạnh | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Xưởng đúc | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Số lượng đúc | 1887 (1895) A - ፲፰፻፹፯ - 15,000 1887 (1895) A - ፲፰፻፹፯; Proof - 1888 (1896) A - ፲፰፻፹፰ - 200 1889 (1897) A - ፲፰፻፹፱ - 400,000 1895 (1903) A - ፲፰፻፺፭ - 821,000 |
| Thông tin bổ sung | Đăng nhập để xem chi tiết |