| Đơn vị phát hành | Bombay Presidency |
|---|---|
| Năm | 1833-1834 |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | 1 Paisa = 1/4 Anna = 1⁄64 Rupee |
| Tiền tệ | Rupee (1672-1835) |
| Chất liệu | Copper |
| Trọng lượng | 6.47 g |
| Đường kính | 25 mm |
| Độ dày | 1.5 mm |
| Hình dạng | Round |
| Kỹ thuật | |
| Hướng | Coin alignment ↑↓ |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | KM#232 |
| Mô tả mặt trước | Coat of arms of the East India Company, date below. On the ribbon is the legend: AUSP:REG & SEN:ANG:- all within a plain raised rim. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | |
| Chữ khắc mặt trước |
1833 AUSP:REG & SEN:ANG: (Translation: 1833 AUSPICIO REGIS & SENATUS ANGLIÆ BY THE AUTHOTIRY OF THE KING & PARLIMENT OF ENGLAND) |
| Mô tả mặt sau | The value, QUARTER ANNA. Balanced scales with Persian legend between the pans: Adil, AH date in Persian below (AH 1249). |
| Chữ viết mặt sau | |
| Chữ khắc mặt sau |
QUARTER ANNA عدل ١٢۴۹ (Translation: QUARTER ANNA Justice 1249) |
| Cạnh | Plain |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc |
1249 (1833) - ١٢۴۹, Bombay mint - 1249 (1834) - ١٢۴۹ , Proof, Bombay mint - |
| ID Numisquare | 3426737440 |
| Thông tin bổ sung |
|