| Đơn vị phát hành | Muscat and Oman |
|---|---|
| Năm | 1898 |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | 1/4 Anna (1⁄64) |
| Tiền tệ | Indian rupee (1891-1959) |
| Chất liệu | Copper (copper or brass) |
| Trọng lượng | 5.07 g |
| Đường kính | 26 mm |
| Độ dày | 1.35 mm |
| Hình dạng | Round |
| Kỹ thuật | |
| Hướng | Medal alignment ↑↑ |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | KM#3, Schön#3, Val CCMS#5 |
| Mô tả mặt trước | Value and inscription within circle, English legend, star above |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Arabic, Latin |
| Chữ khắc mặt trước | ★ FESSULBIN TURKEE IMAM OF MUSCAT AND OMAN مسقط ضرب في ١٣١٥ 1/4 ANNA (Translation: Fessul bin Turkee (Faisal bin Turki), Imam of Muscat and Oman Struck in Muscat 1315 1/4 Anna) |
| Mô tả mặt sau | Oman & Sultan Faisul bin Turkee in Arabic, within wreath NOTE: many varieties exist |
| Chữ viết mặt sau | Arabic |
| Chữ khắc mặt sau | عمان تركي سلطان فيصل بن (Translation: Oman Sultan Fessul bin Turkee (Faisal bin Turki)) |
| Cạnh | Smooth |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | 1315 (1898) - ١٣١٥ KM#3.1 (level `٥`) - 19 110 000 1315 (1898) - ١٣١٥ KM#3.1 (level `٥`); Specimen Strike - 1315 (1898) - ١٣١٥ KM#3.2 (small angled `٥`) - |
| ID Numisquare | 9672964360 |
| Ghi chú |