| Đơn vị phát hành | Malwa, Sultanate of |
|---|---|
| Năm | 1469-1500 |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | 1/2 Tanka |
| Tiền tệ | Tanka (1401-1562) |
| Chất liệu | Copper |
| Trọng lượng | 9.01 g |
| Đường kính | |
| Độ dày | 3.75 mm |
| Hình dạng | Square (irregular) |
| Kỹ thuật | |
| Hướng | Coin alignment ↑↓ |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | DR#3081 |
| Mô tả mặt trước | Sultanate Malwa 1401-1561 Sultan Ghiyath 1469-1500 This coin is larger and the minting is of the coin type. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | |
| Chữ khắc mặt trước | |
| Mô tả mặt sau | |
| Chữ viết mặt sau | |
| Chữ khắc mặt sau | |
| Cạnh | |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | ND (1469-1500) - - |
| ID Numisquare | 2170308110 |
| Ghi chú |