Danh mục
Tại sao phải đăng ký? Chỉ để ngăn bot xâm nhập danh mục của chúng tôi. Email của bạn được bảo mật — chúng tôi sẽ không bao giờ chia sẻ hoặc gửi bất cứ điều gì mà không có sự đồng ý của bạn. Chúng tôi đảm bảo điều đó!
| Đơn vị phát hành | Bolivia |
|---|---|
| Năm | 1859-1863 |
| Loại | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Mệnh giá | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Tiền tệ | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Chất liệu | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Trọng lượng | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Đường kính | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Độ dày | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Hình dạng | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Kỹ thuật | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Hướng | Coin alignment ↑↓ |
| Nghệ nhân khắc | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Lưu hành đến | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Tài liệu tham khảo | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Mô tả mặt trước | Central device comprising a tall palm tree flanked by two llamas couchant, one to each side, all set within a beaded inner border. Nine five-pointed stars are arranged in an arc above the palm in the upper field. The circular legend REPUBLICA BOLIVIANA is inscribed along the upper periphery, with the assayer initials and fineness notation — 10 D 20 G — and the date appearing along the lower field and sides. The mintmark PTS (Potosí) and assayer initials appear at the lower left and right of the central device respectively. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Chữ khắc mặt trước | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Mô tả mặt sau | Laureate bust of Simón Bolívar facing left, with classical drapery visible at the truncation, occupying the majority of the coin's field. The bust is rendered in a neoclassical style with a laurel wreath upon the hair. The circular legend LIBRE POR LA CONSTITUCION arcs along the upper periphery, while the lower legend BOLIVAR PESO 25 Gs. appears in the exergual area and lower field. The design is enclosed within a beaded inner border. |
| Chữ viết mặt sau | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Chữ khắc mặt sau | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Cạnh | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Xưởng đúc | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Số lượng đúc | 1859 PTS FJ - KM# 133.1 (`PESO 25Gs`) - 1859 PTS FJ - KM# 133.2 (`25 G.`) - 1860 PTS FJ - KM# 133.2 (`25 G.`) - 1861 PTS FJ - KM# 133.2 (`25 G.`) Varieties exists - 1862 PTS FP - KM# 133.2 (`25 G.`) overdate varieties exists - 1863 PTS FP - KM# 133.2 (`25 G.`) overdate varieties exists and size of the head Variety - |
| Thông tin bổ sung | Đăng nhập để xem chi tiết |