| Đơn vị phát hành | Mexico |
|---|---|
| Năm | 1991-1994 |
| Loại | Non-circulating coin |
| Mệnh giá | |
| Tiền tệ | Bullion coinage (1947-date) |
| Chất liệu | Gold (.999) |
| Trọng lượng | 17.5517 g |
| Đường kính | 29 mm |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Round |
| Kỹ thuật | Milled |
| Hướng | Coin alignment ↑↓ |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | KM#591 |
| Mô tả mặt trước | National arms |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Latin |
| Chữ khắc mặt trước | ESTADOS UNIDOS MEXICANOS (Translation: United States of Mexico) |
| Mô tả mặt sau | Winged Victory |
| Chữ viết mặt sau | Latin |
| Chữ khắc mặt sau | 1/2 ONZA ORO PURO Mo 1994 MEXICO LEY .999 (Translation: 1/2 Ounce Pure Gold Mexico City 1994 Mexico Fineness .999) |
| Cạnh | Reeded |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | 1991 Mo - - 10 000 1992 Mo - - 25 220 1993 Mo - - 2 500 1994 Mo - - 2 500 |
| ID Numisquare | 9770350310 |
| Ghi chú |