| Đơn vị phát hành | Israel |
|---|---|
| Năm | 1996 |
| Loại | Non-circulating coin |
| Mệnh giá | 1/2 New Sheqel |
| Tiền tệ | New Shekel (1986-date) |
| Chất liệu | Aluminium bronze |
| Trọng lượng | 6.56 g |
| Đường kính | 26 mm |
| Độ dày | 1.93 mm |
| Hình dạng | Dodecagonal (12-sided) |
| Kỹ thuật | Milled |
| Hướng | Medal alignment ↑↑ |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | KM#304 |
| Mô tả mặt trước | Value |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Arabic, Hebrew, Latin |
| Chữ khắc mặt trước | 1/2 NEW SHEQEL שקל חדש اسرائيل ISRAEL התשנ`ה ישראל HANUKKAH חנוכה |
| Mô tả mặt sau | Early American lamp |
| Chữ viết mặt sau | Hebrew, Latin |
| Chữ khắc mặt sau | EARLY AMERICAN HANUKKAH LAMP חנוקיה קדומה מאה`ב |
| Cạnh | |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | 5755 (1996) - התשנ`ה In Sets only - 12 000 |
| ID Numisquare | 3691893890 |
| Ghi chú |