Xem hình ảnh đầy đủ — đăng ký miễn phí
Tiếp tục với Google — miễn phí hoặc đăng ký bằng email

Tại sao phải đăng ký? Chỉ để ngăn bot xâm nhập danh mục của chúng tôi. Email của bạn được bảo mật — chúng tôi sẽ không bao giờ chia sẻ hoặc gửi bất cứ điều gì mà không có sự đồng ý của bạn. Chúng tôi đảm bảo điều đó!

1/2 Dollar 'Kennedy Half Dollar' Silver Proof Issue

Đơn vị phát hành United States Mint
Năm 1992-2018
Loại Đăng nhập để xem chi tiết
Mệnh giá 50 Cents (0.50 USD)
Tiền tệ Đăng nhập để xem chi tiết
Chất liệu Đăng nhập để xem chi tiết
Trọng lượng Đăng nhập để xem chi tiết
Đường kính Đăng nhập để xem chi tiết
Độ dày Đăng nhập để xem chi tiết
Hình dạng Đăng nhập để xem chi tiết
Kỹ thuật Đăng nhập để xem chi tiết
Hướng Đăng nhập để xem chi tiết
Nghệ nhân khắc Đăng nhập để xem chi tiết
Lưu hành đến Đăng nhập để xem chi tiết
Tài liệu tham khảo Đăng nhập để xem chi tiết
Mô tả mặt trước Đăng nhập để xem chi tiết
Chữ viết mặt trước Đăng nhập để xem chi tiết
Chữ khắc mặt trước LIBERTY
IN GOD WE TRUST
[DATE]
Mô tả mặt sau The Presidential Coat of Arms, as adapted by engraver Frank Gasparro, occupies the central field of the reverse. A heraldic bald eagle with wings spread is depicted facing left, clutching an olive branch in its right talon and a bundle of thirteen arrows in its left; a shield bearing vertical stripes is superimposed on the eagle's breast. Above the eagle, a glory of thirteen radiating rays and a semicircular arc of fifty stars surround a cloud-like crest; the motto E PLURIBUS UNUM appears on a ribbon held in the eagle's beak. The legend UNITED STATES OF AMERICA curves along the upper periphery, while HALF DOLLAR is inscribed along the lower border, separated from the central device by a ring of thirteen stars on each side.
Chữ viết mặt sau Đăng nhập để xem chi tiết
Chữ khắc mặt sau Đăng nhập để xem chi tiết
Cạnh Đăng nhập để xem chi tiết
Xưởng đúc Đăng nhập để xem chi tiết
Số lượng đúc 1992 S - KM# A202c - 1,317,579
1993 S - KM# A202c - 761,353
1994 S - KM# A202c - 785,329
1995 S - KM# A202c - 838,953
1996 S - KM# A202c - 830,021
1997 S - KM# A202c - 821,678
1998 S - KM# A202c - 878,792
1998 S - KM# A202c; Matte - 62,350
1999 S - KM# A202c - 804,565
2000 S - KM# A202c - 965,921
2001 S - KM# A202c - 849,600
2002 S - KM# A202c - 888,816
2003 S - KM# A202c - 1,040,425
2004 S - KM# A202c - 1,175,935
2005 S - KM# A202c - 1,069,679
2006 S - KM# A202c - 988,140
2007 S - KM# A202c - 1,702,116
2008 S - KM# A202c - 1,405,674
2009 S - KM# A202c - 1,482,502
2010 S - KM# A202c - 1,103,950
2011 S - KM# A202c - 952,881
2012 S - KM# A202c - 445,612
2013 S - KM# A202c - 467,619
2014 D - KM# A202c.1 - 221,134
2014 P - KM# A202c.3 - 219,173
2014 S - KM# A202c - 472,107
2014 S - KM# A202c.2; In Sets Only; Enhanced Uncirculated - 221,134
2014 W - KM# A202c.4; In Sets Only; Reverse Proof - 221,134
2015 S - KM# A202c.3 - 387,460
2016 S - KM# A202c.3 - 419,256
2017 S - KM# A202c.3 - 382,453
2018 S - KM# A202c.3 - 350,820
2018 S - KM# A202c.3; Reverse Proof - 199,116
Thông tin bổ sung Đăng nhập để xem chi tiết

BẠN CŨNG CÓ THỂ THÍCH