| Đơn vị phát hành | Honduras |
|---|---|
| Năm | 1881-1891 |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | 1/2 Centavo (0.005) |
| Tiền tệ | Second Peso (decimalized, 1879-1931) |
| Chất liệu | Copper |
| Trọng lượng | 1.5 g |
| Đường kính | 15 mm |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Round |
| Kỹ thuật | Milled |
| Hướng | Coin alignment ↑↓ |
| Nghệ nhân khắc | Jean-Baptiste Frener |
| Lưu hành đến | 11 March 1931 |
| Tài liệu tham khảo | KM#45 |
| Mô tả mặt trước | Arms within circle. With legend around. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Latin |
| Chữ khắc mặt trước | REPUBLICA DE HONDURAS (Translation: Republic of Honduras) |
| Mô tả mặt sau | Value and date within wreath |
| Chữ viết mặt sau | Latin |
| Chữ khắc mặt sau | 1/2 CENTAVO 1891 |
| Cạnh | |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | 1881 - Less that 10 examples Known - 289 758 1883 - - 1885 - - 172 000 1886 - - 97 000 1889 - - 1891 - Between 5 and 10 examples Known - |
| ID Numisquare | 2481372700 |
| Ghi chú |