Danh mục
Tại sao phải đăng ký? Chỉ để ngăn bot xâm nhập danh mục của chúng tôi. Email của bạn được bảo mật — chúng tôi sẽ không bao giờ chia sẻ hoặc gửi bất cứ điều gì mà không có sự đồng ý của bạn. Chúng tôi đảm bảo điều đó!
| Đơn vị phát hành | British West Africa |
|---|---|
| Năm | 1912-1936 |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Tiền tệ | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Chất liệu | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Trọng lượng | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Đường kính | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Độ dày | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Hình dạng | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Kỹ thuật | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Hướng | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Nghệ nhân khắc | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Lưu hành đến | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Tài liệu tham khảo | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Mô tả mặt trước | Đăng nhập để xem chi tiết |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Chữ khắc mặt trước | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Mô tả mặt sau | A bold six-pointed star (hexagram), formed by two interlocking equilateral triangles, dominates the field and surrounds the central round hole, which is framed by a raised concentric ring. The circular legend 'BRITISH WEST AFRICA' runs along the upper periphery, flanked by raised milling at the rim. The date is divided and positioned at the base of the design, split by the lower point of the star, with two small raised dots serving as separators on either side. |
| Chữ viết mặt sau | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Chữ khắc mặt sau | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Cạnh | Plain |
| Xưởng đúc | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Số lượng đúc | 1912 H - - 10,800,000 1913 - - 4,632,000 1913 H - - 1,080,000 1914 - - 1,200,000 1914 H - - 20,088,000 1915 H - - 10,032,000 1916 H - (fr) rare - 480,000 1917 H - - 9,384,000 1919 H - - 912,000 1919 KN - (fr) rare - 480,000 1920 H - - 1,560,000 1920 KN - - 12,996,000 1920 KN - Proof - 1922 KN - - 7,265,000 1923 KN - - 12,000,000 1925 - - 2,400,000 1925 H - - 12,000,000 1925 KN - - 12,000,000 1926 - - 12,000,000 1927 - - 3,984,000 1927 - Proof - 1928 - - 11,760,000 1928 - Proof - 1928 H - - 2,964,000 1928 KN - - 3,151,000 1930 - - 9,600,000 1930 - Proof - 1931 - - 9,840,000 1931 - Proof - 1932 - - 3,600,000 1932 - Proof - 1933 - - 7,200,000 1933 - Proof - 1934 - - 4,800,000 1934 - Proof - 1935 - - 13,200,000 1935 - Proof - 1936 - - 9,720,000 1936 - Proof - |
| Thông tin bổ sung | Đăng nhập để xem chi tiết |