Æ

Đơn vị phát hành Menainon
Năm 200 BC - 150 BC
Loại Standard circulation coin
Mệnh giá
Tiền tệ Litra
Chất liệu Bronze
Trọng lượng 5.61 g
Đường kính 19 mm
Độ dày
Hình dạng Round (irregular)
Kỹ thuật Hammered
Hướng Variable alignment ↺
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo CNS#1
Mô tả mặt trước Laureate and draped bust of Zeus Serapis right; lotus flower in hair; E behind.
Chữ viết mặt trước Greek
Chữ khắc mặt trước E
Mô tả mặt sau Nike driving galloping biga right.
Chữ viết mặt sau Greek
Chữ khắc mặt sau MENA INΩN
(Translation: Menainon)
Cạnh
Xưởng đúc
Số lượng đúc ND (200 BC - 150 BC) - -
ID Numisquare 9504298770
Ghi chú
×