| Đơn vị phát hành | Herakleia (Lucania) |
|---|---|
| Năm | 276 BC - 250 BC |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | |
| Tiền tệ | Campanian (Italic-Achaean) drachm |
| Chất liệu | Bronze |
| Trọng lượng | 1.55 g |
| Đường kính | 12 mm |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Round (irregular) |
| Kỹ thuật | Hammered |
| Hướng | Variable alignment ↺ |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | HN Italy#1439 , SNG ANS 2#128 , HGC 1#1016 |
| Mô tả mặt trước | Forepart of a horse right. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | |
| Chữ khắc mặt trước | |
| Mô tả mặt sau | Owl standing right on thunderbolt. |
| Chữ viết mặt sau | Greek |
| Chữ khắc mặt sau | ΗΡΑ |
| Cạnh | |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc |
ND (276 BC - 250 BC) - - |
| ID Numisquare | 5377990360 |
| Thông tin bổ sung |
|