Æ

Đơn vị phát hành Olbia (Skythia)
Năm 230 BC - 220 BC
Loại Standard circulation coin
Mệnh giá
Tiền tệ Drachm
Chất liệu Copper
Trọng lượng 7.81 g
Đường kính 22 mm
Độ dày
Hình dạng Round (irregular)
Kỹ thuật Hammered
Hướng Variable alignment ↺
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo Anokhin#434 Sea#584-585 , HGC 3.2#1891
Mô tả mặt trước Head of Herakles left, wearing lion skin.
Chữ viết mặt trước
Chữ khắc mặt trước
Mô tả mặt sau Bow in bowcase and club; K to right, ΠEE in exergue.
Chữ viết mặt sau Greek
Chữ khắc mặt sau OΛBIO K ΠEE
Cạnh
Xưởng đúc
Số lượng đúc ND (230 BC - 220 BC) - -
ID Numisquare 5276402440
Ghi chú
×