Æ

Đơn vị phát hành Uxentum
Năm 125 BC - 90 BC
Loại Standard circulation coin
Mệnh giá
Tiền tệ Drachm
Chất liệu Bronze
Trọng lượng 0.85 g
Đường kính 9 mm
Độ dày
Hình dạng Round (irregular)
Kỹ thuật Hammered
Hướng Variable alignment ↺
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo HN Italy#1101 1#1618 Gr/It#3 1#954
Mô tả mặt trước Eagle left or right, wings open, on thunderbolt.
Chữ viết mặt trước
Chữ khắc mặt trước
Mô tả mặt sau Amphora; below left and right, starts; AO.
Chữ viết mặt sau Greek
Chữ khắc mặt sau A O
Cạnh
Xưởng đúc
Số lượng đúc ND (125 BC - 90 BC) - -
ID Numisquare 2941015150
Ghi chú
×