Æ

Đơn vị phát hành Kebren
Năm 281 BC - 261 BC
Loại Standard circulation coin
Mệnh giá
Tiền tệ Drachm
Chất liệu Bronze
Trọng lượng 7.09 g
Đường kính 21 mm
Độ dày
Hình dạng Round (irregular)
Kỹ thuật Hammered
Hướng Variable alignment ↺
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo Copenhagen#272-273
Mô tả mặt trước Laureate head of Apollo right; B-K across field.
Chữ viết mặt trước Greek
Chữ khắc mặt trước B K
Mô tả mặt sau Head of ram right; behind, club.
Chữ viết mặt sau Greek
Chữ khắc mặt sau ΑΝΤΙΟ ΧΕΩΝ
Cạnh
Xưởng đúc
Số lượng đúc ND (281 BC - 261 BC) - -
ID Numisquare 2311870380
Ghi chú
×