| Đơn vị phát hành | Rhegion |
|---|---|
| Năm | 351 BC - 280 BC |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | |
| Tiền tệ | Drachm |
| Chất liệu | Bronze |
| Trọng lượng | 10.81 g |
| Đường kính | 23 mm |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Round (irregular) |
| Kỹ thuật | Hammered |
| Hướng | Variable alignment ↺ |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | HN Italy#2534a , SNG ANS 3#685-688 , SNG Morcom#462-466 , SNG Copenhagen#1945 4#1604-1621 , HGC 1#1682 , Weber#1127 |
| Mô tả mặt trước | Lion`s head facing. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | |
| Chữ khắc mặt trước | |
| Mô tả mặt sau | Laureate head of Apollo right, behind symbol : rose, bow, herm, horse`s head, anchor, ivy-leaf, bucranium, eagle, crescent, amphora, spearhead, wreath, cornucopia. |
| Chữ viết mặt sau | Greek |
| Chữ khắc mặt sau | PHΓINΩN |
| Cạnh | |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | ND (351 BC - 280 BC) - - |
| ID Numisquare | 2194557540 |
| Ghi chú |